Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paseng
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dê bezoar (Capra aegagrus)
danh từ
A bezoar goat (Capra aegagrus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paseng
Dạng gốc
(base form)
paseng
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dê bezoar (Capra aegagrus)
1
Dê bezoar (Capra aegagrus)
1
Dê bezoar (Capra aegagrus)