Dịch

partyman

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːtiˌmæn/US/ˈpɑɹtiˌmæn/

Nghĩa chính

  1. Người theo đảng phái; một thành viên của một đảng phái chính trị hoặc phe pháidanh từA partisan; a member of a political party or faction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. partymanDạng gốc (base form)
  2. partymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; court-livery : , , […]

AI