Nghĩa chính
- Bức tường chung chia hai ngôi nhà trong một dãy nhà (hoặc sân thượng)danh từA commonly shared wall dividing two properties within a row house (or terrace).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- party wallDạng gốc (base form)
- party wallsSố nhiều (plural)