Dịch

party wall

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːti ˈwɔːl/US/ˈpɑɹti ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Bức tường chung chia hai ngôi nhà trong một dãy nhà (hoặc sân thượng)danh từA commonly shared wall dividing two properties within a row house (or terrace).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party wallDạng gốc (base form)
  2. party wallsSố nhiều (plural)

AI