Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medianera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/medjaˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Bức tường bên
danh từ
party wall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medianera
Dạng gốc
(base form)
medianera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
party wall
Bức tường chung chia hai ngôi nhà trong một dãy nhà (hoặc sân thượng)
AI
1
Bức tường bên
1
Bức tường bên
1
Bức tường bên