Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partisanly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đảng phái
trạng từ
In a partisan way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
partisanly
Dạng gốc
(base form)
more partisanly
So sánh hơn
(comparative)
most partisanly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
partisan
+
-ly
AI
1
Một cách đảng phái
1
Một cách đảng phái
1
Một cách đảng phái