Dịch

participant observation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong một số ngành khoa học xã hội để làm quen với một nhóm cá nhân và hoạt động của họ thông qua sự tham gia chuyên sâu, thường là trong một khoảng thời gian dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A research methodology used in some social sciences to gain familiarity with a group of individuals and their practices through an intensive involvement, usually over an extended period of time.

Cụm từ (phrase)

participant observerdanh từNgười đang thực hiện quan sát của người tham gia

AI