Dịch

part of something

Nghĩa chính

  1. Một phần của cái gì

Cụm từ (phrase)

greater part of somethingPhần lớn của cái gì
the better part of somethingPhần lớn của cái gì
the latter part of somethingPhần sau của cái gì

Ví dụ

  • .Đây là một phần của kế hoạch.

AI