Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parosmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến parosmia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to parosmia
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
osmic
AI
1
Liên quan đến parosmia
1
Liên quan đến parosmia
1
Liên quan đến parosmia