paronymic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem paronymtính từkhông so sánh (not comparable)Being or relating to a paronym.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paronymic attractiondanh từ | danh từ | Hiện tượng các từ bản địa có âm giống nhau (từ đồng nghĩa) ảnh hưởng đến sự phát triển của từ vay mượn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)