Dịch

paronymic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem paronymtính từkhông so sánh (not comparable)Being or relating to a paronym.

Cụm từ (phrase)

paronymic attractiondanh từHiện tượng các từ bản địa có âm giống nhau (từ đồng nghĩa) ảnh hưởng đến sự phát triển của từ vay mượn

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI