Dịch

parochially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất địa phương, có tính thiển cậntrạng từIn a parochial manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parochiallyDạng gốc (base form)
  2. more parochiallySo sánh hơn (comparative)
  3. most parochiallySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc parochially

Nguồn gốc (etymology)

AI