Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parochialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem parochial
danh từ
One who exhibits parochialism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parochialist
Dạng gốc
(base form)
parochialist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parochialist
parochialist
ic
Thể hiện chủ nghĩa địa phương; giáo xứ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
parochial
+
-ist
AI
1
Xem parochial
1
Xem parochial
1
Xem parochial