Nghĩa chính
- Trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo, nhất là giáo xứ)danh từA school associated with the parish of a church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parochial schoolDạng gốc (base form)
- parochial schoolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)