Dịch

parish school

danh từ (noun)
UK/ˈpæɹɪʃ ˈskuːl/US/ˈpæɹɪʃ ˈskul/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với parochial schooldanh từSynonym of parochial school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parish schoolDạng gốc (base form)
  2. parish schoolsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI