Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parish school
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ
ɪ
ʃ
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/ˈ
p
æ
ɹ
ɪ
ʃ
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parochial school
danh từ
Synonym of parochial school.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parish school
Dạng gốc
(base form)
parish school
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parochial school
AI
1
Đồng nghĩa với parochial school
1
Đồng nghĩa với parochial school
1
Đồng nghĩa với parochial school