Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paravascularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách cận mạch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a paravascular manner
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
vascularly
AI
1
Theo cách cận mạch
1
Theo cách cận mạch
1
Theo cách cận mạch