Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vascularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Qua các mạch máu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Via the blood vessels.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vascularly
trans
vascularly
Một cách xuyên mạch
trạng từ
intra
vascularly
Xem intravascular
trạng từ
neuro
vascularly
Theo một cách thần kinh mạch máu
trạng từ
cerebro
vascularly
Theo cách mạch máu não
trạng từ
Xem thêm 5 từ
Từ liên quan
(related word)
vascular
Nguồn gốc
(etymology)
vascular
+
-ly
AI
1
Qua các mạch máu
1
Qua các mạch máu
1
Qua các mạch máu