Dịch

paravascular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bên mạchtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of glymphatic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc paravascular

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI