Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parathalamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên hoặc ngoài đồi thị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above or beyond the thalamus
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
thalamic
AI
1
Trên hoặc ngoài đồi thị
1
Trên hoặc ngoài đồi thị
1
Trên hoặc ngoài đồi thị