Dịch

parasyphilis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các dạng bệnh giang mai thần kinh trước đây được biết là có liên quan đến bệnh giang mai giai đoạn cuối nhưng bị hiểu nhầm là khác biệt với bệnh nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of neurosyphilis that formerly was known to be correlated with late-stage syphilis but was misapprehended to be distinct from it.

Nguồn gốc (etymology)

AI