parasitoid
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vật dạng ký sinhdanh từAny organism that is parasitic during part of its life cycle, especially one that eventually kills its host.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parasitoidDạng gốc (base form)
- parasitoidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parasitoid waspdanh từ | danh từ | Một phần lớn các loài ong bắp cày có quan hệ gần gũi về mặt phân loại tham gia vào hoạt động ký sinh; thường được định nghĩa là ong nhện (Pompilidae), ichneumonoids (Ichneumonoidea), orussoids (Orussoidea) và chalcidoids (Chalcidoidea) |
Họ từ (word family)
cùng gốc parasitoidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha