Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parascientific
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cận khoa học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or involving, parascience.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parascientific
parascientific
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt parascience
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
scientific
AI
1
Cận khoa học
1
Cận khoa học
1
Cận khoa học