Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paranoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoang tưởng
tính từ
paranoid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paranoidal
paranoidal
ly
Một cách hoang tưởng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
异想天开
yì xiǎng tiān kāi
Hoang tưởng, ảo tưởng hão huyền
Tiếng Tây Ban Nha
fantástico
Kỳ ảo, hoang tưởng, huyền ảo
paranoia
Hoang tưởng
paranoico
Hoang tưởng
AI
1
Hoang tưởng
1
Hoang tưởng
1
Hoang tưởng