Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramilitarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách bán quân sự
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a paramilitary manner.
Nguồn gốc
(etymology)
paramilitary
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paramilitarmente
Bán quân sự
AI
1
Theo cách bán quân sự
1
Theo cách bán quân sự
1
Theo cách bán quân sự