Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parametricality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parametricity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of parametricity (which is the more common term for the concept)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parametricity
Nguồn gốc
(etymology)
parametric
+
-ality
AI
1
Đồng nghĩa với parametricity
1
Đồng nghĩa với parametricity
1
Đồng nghĩa với parametricity