Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parahypoglossal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua hạ thiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across the hypoglossus
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
hypoglossal
AI
1
Qua hạ thiệt
1
Qua hạ thiệt
1
Qua hạ thiệt