Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paragraphist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chuyên viết mẫu tin (trên báo)
danh từ
A writer of paragraphs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paragraphist
Dạng gốc
(base form)
paragraphist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paragraph
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paragrapher
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paragraphist
paragraphist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa đoạn văn
tính từ
AI
1
Người chuyên viết mẫu tin (trên báo)
1
Người chuyên viết mẫu tin (trên báo)
1
Người chuyên viết mẫu tin (trên báo)