paragraphemic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả bất kỳ đặc điểm nào của văn bản mà người đọc thấy rõ (chẳng hạn như thay đổi phông chữ đột ngột, sử dụng chữ nghiêng hoặc chữ viết tay, v.v.)tính từkhông so sánh (not comparable)Describing any feature of a text that is obvious to a reader (such as a sudden change in font, use of italics or handwriting etc)