Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraetymology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với folk etymology
danh từ
Synonym of folk etymology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
folk etymology
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
etymology
AI
1
Đồng nghĩa với folk etymology
1
Đồng nghĩa với folk etymology
1
Đồng nghĩa với folk etymology