Nghĩa chính
- Khu vực rộng lớn có nền đất vững chắc, thường là khu vực lát đá tại căn cứ quân sự hoặc trường học, nơi binh lính hoặc học viên trình diện để kiểm tra ("diễu hành") và thực hành hành quân và diễn tập cận chiếndanh từA large area of firm ground, often a paved area at a military base or school, where soldiers or cadets present themselves for inspection ("parade") and practice marching and close-order drills.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parade squareDạng gốc (base form)
- parade squaresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa