paracone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đỉnh ở góc ngoài của răng hàm trên ở động vật có vúdanh từA cusp in the buccal corner of an upper molar tooth in mammals
- Cơ chế, bao gồm một dạng dù, được sử dụng để làm chậm một số tàu vũ trụ trong quá trình quay trở lại khí quyểndanh từA mechanism, involving a form of parachute, used to slow some spacecraft during re-entry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraconeDạng gốc (base form)
- paraconesSố nhiều (plural)