Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paracasein
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(hóa học) Paracazein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
casein coagulated with chymosin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paracasein
paracasein
ate
Các muối của paracasein
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
casein
AI
1
(hóa học) Paracazein
1
(hóa học) Paracazein
1
(hóa học) Paracazein