Dịch

par value

danh từ (noun)
UK/ˈpɑː ˈvæl.juː/US/ˈpɑɹ ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị danh nghĩa, giá trị phiếm bản, mệnh giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount or value listed on a bill, note, stamp, etc.; the stated value or amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. par valueDạng gốc (base form)
  2. par valuesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giá trị danh nghĩa

AI