Dịch

papule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết nhỏ bị viêm, bị kích thích trên da, trông giống như mụn nhọt nhưng không chứa mủdanh từA small, inflammatory, irritated spot on the skin, similar in appearance to a pimple, but not containing pus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papuleDạng gốc (base form)
  2. papulesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pearly penile papulesdanh từBiến thể giải phẫu di truyền vô hại bao gồm các khối u nhỏ có thể hình thành trên gờ quy đầu của dương vật con người
pearly coronal papulesdanh từĐồng nghĩa với pearly penile papules

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpapula

AI