Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papulous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nốt nhú
tính từ
papillose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papulous
Dạng gốc
(base form)
more papulous
So sánh hơn
(comparative)
most papulous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
papule
+
-ous
AI
1
Có nốt nhú
1
Có nốt nhú
1
Có nốt nhú