Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pápula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpapula/
Nghĩa chính
1
Nốt sần
danh từ
papule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pápula
Dạng gốc
(base form)
pápula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papule
Vết nhỏ bị viêm, bị kích thích trên da, trông giống như mụn nhọt nhưng không chứa mủ
AI
1
Nốt sần
1
Nốt sần
1
Nốt sần