Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paplike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống bố; bố
tính từ
Resembling pap; pappy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paplike
Dạng gốc
(base form)
more paplike
So sánh hơn
(comparative)
most paplike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pap
+
-like
AI
1
Giống bố
1
Giống bố
1
Giống bố