paperboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy dày hoặc bìa cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick paper, or thin cardboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paperboardDạng gốc (base form)
- paperboardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa