Dịch

paper nautilus

danh từ (noun)
UK/ˈpeɪ.pə ˈnɔː.tɪ.ləs/US/ˈpeɪ.pəɹ ˈnɔ.tɪ.ləs/

Nghĩa chính

  1. Loài bạch tuộc nổi thuộc chi Argonauta, được tìm thấy ở những vùng biển ấm áp, con cái tạo ra một vỏ trứng mỏng như tờ giấy giống như một cái vỏ để nó đặt trứng vào đódanh từA pelagic octopus of genus Argonauta, found in warm seas, whose females produce a paper-thin egg case resembling a shell into which she deposits her eggs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. paper nautilusDạng gốc (base form)
  2. paper nautili (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. paper nautilusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI