Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantyshot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức ảnh về quần lót của một người; một người mặc váy ngắn
danh từ
A photograph of one's panties; an upskirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantyshot
Dạng gốc
(base form)
pantyshot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
panty
+
shot
AI
1
Bức ảnh về quần lót của một người
1
Bức ảnh về quần lót của một người
1
Bức ảnh về quần lót của một người