Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantomimery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kịch câm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pantomime
Nguồn gốc
(etymology)
pantomime
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pantomima
Kịch câm
AI
1
Kịch câm
1
Kịch câm
1
Kịch câm