Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantomima
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pantoˈmima/
Nghĩa chính
1
Kịch câm
danh từ
pantomime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantomima
Dạng gốc
(base form)
pantomima
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pantomime
Diễn viên kịch câm
AI
1
Kịch câm
1
Kịch câm
1
Kịch câm