panstick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng trang điểm bánh pancake được cung cấp dưới dạng ống, giống như son môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of pancake makeup supplied in a tube, like lipstick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panstickDạng gốc (base form)
- pansticksSố nhiều (plural)