Dịch

panstick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng trang điểm bánh pancake được cung cấp dưới dạng ống, giống như son môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of pancake makeup supplied in a tube, like lipstick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panstickDạng gốc (base form)
  2. pansticksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI