Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Màn trình diễn tuyệt vời của một cái gì đódanh từA splendid display of something.
- Bộ sưu tập hoặc trưng bày vũ khídanh từA collection or display of weaponry.
- Trang phục nghi lễ, đầy đủ các phụ kiệndanh từCeremonial garments, complete with all accessories.
- Mặc vừa bộ áo giápđộng từTo fit out in a suit of armour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panoplyNguyên thể (infinitive)
- panopliesSố nhiều (plural)
- panopliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- panoplyingPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Bộ áo giáp hoàn chỉnh
- A complete set of armour.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc panoplyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπανοπλία“suit of armour”
Ví dụ
- / / /
- [] , ; , , , , , , .
- .