Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pannecrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoại tử lan rộng, đặc biệt là tế bào thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Widespread necrosis, especially of neurons
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
necrosis
AI
1
Hoại tử lan rộng
1
Hoại tử lan rộng
1
Hoại tử lan rộng