Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panic room
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eə
n
ɪ
k
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với safe room
danh từ
Synonym of safe room
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panic room
Dạng gốc
(base form)
panic room
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safe room
AI
1
Đồng nghĩa với safe room
1
Đồng nghĩa với safe room
1
Đồng nghĩa với safe room