Dịch

panic bar

danh từ (noun)
US/ˈpeənɪk ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crash bardanh từSynonym of crash bar (“bar allowing egress through a door”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panic barDạng gốc (base form)
  2. panic barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI