Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panic door
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eə
n
ɪ
k
ˈ
d
oɹ/
Nghĩa chính
1
Cánh cửa được trang bị một thanh hoảng loạn
danh từ
A door fitted with a panic bar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panic door
Dạng gốc
(base form)
panic door
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh cửa được trang bị một thanh hoảng loạn
1
Cánh cửa được trang bị một thanh hoảng loạn
1
Cánh cửa được trang bị một thanh hoảng loạn