Dịch

panic door

danh từ (noun)
US/ˈpeənɪk ˈdoɹ/

Nghĩa chính

  1. Cánh cửa được trang bị một thanh hoảng loạndanh từA door fitted with a panic bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panic doorDạng gốc (base form)
  2. panic doorsSố nhiều (plural)

AI