Dịch

pangopup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con tê tê non; một con thú ăn kiến có vảydanh từA young pangolin; a scaly anteater pup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pangopupDạng gốc (base form)
  2. pangopupsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI