Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pangopup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con tê tê non; một con thú ăn kiến có vảy
danh từ
A young pangolin; a scaly anteater pup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pangopup
Dạng gốc
(base form)
pangopup
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pangolin
+
pup
AI
1
Con tê tê non
1
Con tê tê non
1
Con tê tê non