pangolin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tê tê, trútdanh từAny of several long-tailed, scale-covered mammals of the family Manidae within the order Pholidota of tropical Africa and Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pangolinDạng gốc (base form)
- pangolinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea pangolindanh từ | danh từ | Động vật chân bụng có vảy (Chrysomallon squamiferum) |
| tree pangolindanh từ | danh từ | Loài tê tê thuộc loài Phataginus tricuspis (syn. Manis tricuspis), được tìm thấy ở Đông Nam Á và miền bắc Australia, đặc biệt là trong rừng ngập mặn |
| Sunda pangolindanh từ | danh từ | Loài tê tê thuộc loài Manis javanica, ở Đông Nam Á |
| giant pangolindanh từ | danh từ | Loài tê tê thuộc loài Manis gigantea ở vùng nhiệt đới phía tây châu Phi và phía tây trung tâm châu Phi |
| ground pangolindanh từ | danh từ | Con tê tê thuộc loài Smutsia temminckii (syn. Manis temminckii) |
| Indian pangolindanh từ | danh từ | Con tê tê loài Manis crassicaudata |
| Chinese pangolindanh từ | danh từ | Tê tê, Tê tê vàng |
| long-tailed pangolindanh từ | danh từ | Con tê tê thuộc loài Phataginus tetradactyla (syn. Manis tetradactyla) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pangolinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laipengguling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha