Dịch

pangolín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panɡoˈlin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tê tê, trútdanh từpangolin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pangolínDạng gốc (base form)
  2. pangolinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI