Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panglial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tất cả các tế bào thần kinh đệm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to all glial cells
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
glial
AI
1
Liên quan đến tất cả các tế bào thần kinh đệm
1
Liên quan đến tất cả các tế bào thần kinh đệm
1
Liên quan đến tất cả các tế bào thần kinh đệm